trunk road
Danh từ: Đường trục chính, đường quốc lộ – "trunk road" là một tuyến đường chính, quan trọng, thường dùng để kết nối các thành phố hoặc khu vực lớn với nhau, có lưu lượng giao thông cao và thường được xây dựng theo tiêu chuẩn cao hơn so với đường địa phương.
- (Chính phủ có kế hoạch nâng cấp đường trục chính này thành xa lộ vào năm tới.)
- (Xe tải hạng nặng bị cấm sử dụng đường quốc lộ này trong giờ cao điểm.)
- (Đường trục chính này kết nối thủ đô với các tỉnh phía bắc.)
"Main trunk road": đường trục chính, tuyến đường quan trọng nhất trong một mạng lưới.
- The main trunk road is closed for repairs, causing long traffic jams. (Đường trục chính bị đóng để sửa chữa, gây ra ùn tắc giao thông kéo dài.)
"Trunk road network": mạng lưới đường trục chính.
- The trunk road network in this region is well-maintained and efficient. (Mạng lưới đường trục chính ở khu vực này được bảo trì tốt và hiệu quả.)
Trunk route (danh từ): tuyến đường chính, thường dùng thay thế cho "trunk road".
- This trunk route is used by many long-distance buses. (Tuyến đường chính này được nhiều xe buýt đường dài sử dụng.)
Trunk highway (danh từ): xa lộ, đường cao tốc chính.
- The trunk highway is part of the national highway system. (Xa lộ chính này là một phần của hệ thống đường quốc lộ.)
- Highway: đường cao tốc, đường chính.
- Arterial road: đường huyết mạch, đường trục chính trong đô thị.
- Main road: đường chính, đường lớn.
Không có phrasal verb trực tiếp với "trunk road", nhưng có thể dùng: - Turn off the trunk road: rẽ khỏi đường trục chính. - We turned off the trunk road to reach the small village. (Chúng tôi rẽ khỏi đường trục chính để đến ngôi làng nhỏ.)
- Join the trunk road: nhập vào đường trục chính.
- After the junction, you will join the trunk road heading south. (Sau ngã tư, bạn sẽ nhập vào đường trục chính đi về phía nam.)
- "All roads lead to Rome": (thành ngữ) mọi con đường đều dẫn đến La Mã, nghĩa bóng là có nhiều cách để đạt cùng một kết quả. Không trực tiếp liên quan đến "trunk road" nhưng dùng để chỉ các tuyến đường chính.
- In this city, all trunk roads seem to lead to the central square. (Trong thành phố này, tất cả đường trục chính dường như đều dẫn đến quảng trường trung tâm.)